Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
脚步
jiǎobù
bước chân, nhịp bước
Hán việt: cước bộ
—

Gợi nhớ

Từ "脚步" (jiǎobù) mang nghĩa "bước chân, nhịp bước", kết hợp bởi 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).

Thành phần cấu tạo

脚步
jiǎobù
bước chân, nhịp bước
脚
jiǎo / jué • cước
chân
月
Bộ Nhục
Cơ thể (nằm bên trái)
却
Khước
Lùi / âm đọc (nằm bên phải)
步
bù • bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
少
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bước chân, nhịp bước
Ví dụ (3)
wǒ我tīngjiàn听见le了shúxī熟悉de的jiǎobù脚步。
Tôi nghe thấy tiếng bước chân quen thuộc.
I heard familiar footsteps.
tā他fàng放màn慢le了jiǎobù脚步。
Anh ấy đi chậm bước chân lại.
He slowed his pace.
zǒuláng走廊lǐ里chuánlái传来jiǎobùshēng脚步声。
Trong hành lang vọng lại tiếng bước chân.
The sound of footsteps came from the corridor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây