脚步
—
Gợi nhớ
Từ "脚步" (jiǎobù) mang nghĩa "bước chân, nhịp bước", kết hợp bởi 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脚步
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bước chân, nhịp bước
Ví dụ (3)
我听见了熟悉的脚步。
Tôi nghe thấy tiếng bước chân quen thuộc.
I heard familiar footsteps.
他放慢了脚步。
Anh ấy đi chậm bước chân lại.
He slowed his pace.
走廊里传来脚步声。
Trong hành lang vọng lại tiếng bước chân.
The sound of footsteps came from the corridor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây