酒鬼
—
Gợi nhớ
Từ "酒鬼" (jiǔguǐ) nghĩa là "người nghiện rượu, bợm rượu", ghép bởi: 酒 (jiǔ): rượu + 鬼 (guǐ): Con quỷ.
Thành phần cấu tạo
酒鬼
người nghiện rượu, bợm rượu
氵
酉
鬼
Phân tích từ 酒鬼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người nghiện rượu, bợm rượu
Ví dụ (3)
他以前是个酒鬼。
Trước đây anh ấy là một người nghiện rượu.
邻居讨厌那个酒鬼。
Hàng xóm ghét người bợm rượu đó.
酒鬼的身体越来越差。
Sức khỏe của người nghiện rượu ngày càng kém.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây