Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
救灾
jiùzāi
cứu trợ thiên tai
Hán việt: cứu tai
—

Gợi nhớ

Từ "救灾" (jiùzāi) mang nghĩa "cứu trợ thiên tai", kết hợp bởi 救 (jiù - cứu): "cứu" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾).

Thành phần cấu tạo

救灾
jiùzāi
cứu trợ thiên tai
救
jiù • cứu
cứu
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
灾
zāi • tai
thảm họa
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cứu trợ thiên tai
Ví dụ (3)
zhìyuànzhě志愿者gǎnqù赶去jiùzāi救灾。
Tình nguyện viên vội đi cứu trợ thiên tai.
Volunteers rushed to provide disaster relief.
zhèngfǔ政府zǔzhī组织lìliàng力量jiùzāi救灾。
Chính phủ tổ chức lực lượng cứu trợ thiên tai.
The government organized forces for disaster relief.
jiùzāi救灾wùzī物资yǐjīng已经sòngdào送到。
Vật tư cứu trợ thiên tai đã được chuyển đến.
The disaster relief supplies have been delivered.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây