景象
—
Gợi nhớ
Từ "景象" (jǐngxiàng) mang nghĩa "cảnh tượng", kết hợp bởi 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 景象
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảnh tượng
Ví dụ (3)
春天的景象很美。
Cảnh tượng mùa xuân rất đẹp.
The spring scenery is very beautiful.
灾后的景象让人难过。
Cảnh tượng sau thiên tai khiến người ta buồn.
The scene after the disaster is heartbreaking.
城市夜晚呈现热闹的景象。
Ban đêm thành phố hiện ra cảnh tượng náo nhiệt.
The city presents a lively scene at night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây