Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
景象
jǐngxiàng
cảnh tượng
Hán việt: cảnh tượng
—

Gợi nhớ

Từ "景象" (jǐngxiàng) mang nghĩa "cảnh tượng", kết hợp bởi 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).

Thành phần cấu tạo

景象
jǐngxiàng
cảnh tượng
景
jǐng • cảnh
Phong cảnh
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao (phía dưới)
象
xiàng • tượng
con voi
⺈
Bộ Đao (nằm)
Con dao, sừng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (ở giữa)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cảnh tượng
Ví dụ (3)
chūntiān春天de的jǐngxiàng景象hěn很měi美。
Cảnh tượng mùa xuân rất đẹp.
The spring scenery is very beautiful.
zāi灾hòu后de的jǐngxiàng景象ràng让rén人nánguò难过。
Cảnh tượng sau thiên tai khiến người ta buồn.
The scene after the disaster is heartbreaking.
chéngshì城市yèwǎn夜晚chéngxiàn呈现rènao热闹de的jǐngxiàng景象。
Ban đêm thành phố hiện ra cảnh tượng náo nhiệt.
The city presents a lively scene at night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây