军人
—
Phân tích từ 军人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quân nhân, người lính
Ví dụ (3)
他的父亲是一名军人。
Cha của anh ấy là một quân nhân.
军人要遵守纪律。
Người lính phải tuân thủ kỷ luật.
这位老军人受到大家尊敬。
Vị quân nhân già này được mọi người kính trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây