强度
—
Phân tích từ 强度
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cường độ, độ mạnh
Ví dụ (3)
训练强度太大。
Cường độ tập luyện quá lớn.
这种材料强度很高。
Vật liệu này có độ bền rất cao.
医生建议降低运动强度。
Bác sĩ khuyên giảm cường độ vận động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây