敲门
—
Gợi nhớ
Từ "敲门" (qiāomén) mang nghĩa "gõ cửa", kết hợp bởi 敲 (qiāo - xao): "Gõ" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 敲门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gõ cửa
Ví dụ (3)
进办公室前要敲门。
Trước khi vào văn phòng phải gõ cửa.
Knock on the door before entering the office.
有人在外面敲门。
Có người đang gõ cửa bên ngoài.
Someone is knocking on the door outside.
他轻轻敲门,没有人回答。
Anh ấy gõ cửa nhẹ, không ai trả lời.
He knocked gently on the door, and no one answered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây