Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
敲门
qiāomén
gõ cửa
Hán việt: xao môn
—

Gợi nhớ

Từ "敲门" (qiāomén) mang nghĩa "gõ cửa", kết hợp bởi 敲 (qiāo - xao): "Gõ" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).

Thành phần cấu tạo

敲门
qiāomén
gõ cửa
敲
qiāo • xao
Gõ
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (bên trái)
攴
Bộ Phác
Đánh khẽ (bên phải)
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gõ cửa
Ví dụ (3)
jìn进bàngōngshì办公室qián前yào要qiāomén敲门。
Trước khi vào văn phòng phải gõ cửa.
Knock on the door before entering the office.
yǒurén有人zài在wàimiàn外面qiāomén敲门。
Có người đang gõ cửa bên ngoài.
Someone is knocking on the door outside.
tā他qīngqīng轻轻qiāomén敲门,méiyǒu没有rén人huídá回答。
Anh ấy gõ cửa nhẹ, không ai trả lời.
He knocked gently on the door, and no one answered.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây