摄影师shè
—
Gợi nhớ
Từ "摄影师shè" (shè yǐng shī) nghĩa là "photographer; cameraman", ghép bởi: 摄 (shè): chụp ảnh + 影 (yǐng): bóng + 师 (shī): thầy giáo.
Thành phần cấu tạo
摄影师shè
photographer; cameraman
扌
聂
景
彡
师
Phân tích từ 摄影师shè
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
八位老师
Tám giáo viên.
他是老师吗?
Anh ấy là giáo viên phải không?
这部电影有意思吗?
Bộ phim này thú vị phải không?
这部电影很有意思
Bộ phim này rất thú vị.
这部电影太无聊了
Bộ phim này quá chán.
明天我要见我的律师。
Ngày mai tôi sẽ gặp luật sư của mình.
他去问了老师。
Anh ấy đã đi hỏi giáo viên.
星期五你想去看电影吗?
Bạn muốn đi xem phim vào thứ Sáu không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây