早期
—
Phân tích từ 早期
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
Ví dụ (3)
早期发现可以及时治疗。
Phát hiện giai đoạn đầu có thể điều trị kịp thời.
公司早期发展很困难。
Thời kỳ đầu phát triển của công ty rất khó khăn.
这部作品属于他的早期作品。
Tác phẩm này thuộc tác phẩm thời kỳ đầu của ông ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây