之内
—
Phân tích từ 之内
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:trong phạm vi, trong vòng
Ví dụ (3)
请在一小时之内回来。
Hãy quay lại trong vòng một giờ.
预算控制在五千元之内。
Ngân sách được kiểm soát trong phạm vi năm nghìn tệ.
三公里之内有两家医院。
Trong phạm vi ba ki-lô-mét có hai bệnh viện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây