挣钱
—
Gợi nhớ
Từ "挣钱" (zhèngqián) mang nghĩa "kiếm tiền", kết hợp bởi 挣 (zhèng / zhēng - tranh): "kiếm tiền" + 钱 (qián - tiền): "tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挣: Đôi bàn tay (扌) phải ra sức tranh đấu (争) không ngừng nghỉ để giãy thoát khỏi khó khăn và vất vả kiếm tiền (挣). • Chữ 钱: Những miếng kim loại (钅) nhỏ mỏng (戋) được đúc thành đồng xu dùng trao đổi mua bán chính là đồng tiền (钱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挣钱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiếm tiền
Ví dụ (3)
他暑假打工挣钱。
Anh ấy làm thêm kiếm tiền trong kỳ nghỉ hè.
He works part-time during the summer vacation to earn money.
挣钱不容易,要学会节约。
Kiếm tiền không dễ, phải học cách tiết kiệm.
Earning money is not easy, so you should learn to be thrifty.
她靠翻译挣钱。
Cô ấy kiếm tiền bằng việc dịch thuật.
She earns money by doing translation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây