Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挣钱
zhèngqián
kiếm tiền
Hán việt: tranh tiền
—

Gợi nhớ

Từ "挣钱" (zhèngqián) mang nghĩa "kiếm tiền", kết hợp bởi 挣 (zhèng / zhēng - tranh): "kiếm tiền" + 钱 (qián - tiền): "tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挣: Đôi bàn tay (扌) phải ra sức tranh đấu (争) không ngừng nghỉ để giãy thoát khỏi khó khăn và vất vả kiếm tiền (挣). • Chữ 钱: Những miếng kim loại (钅) nhỏ mỏng (戋) được đúc thành đồng xu dùng trao đổi mua bán chính là đồng tiền (钱).

Thành phần cấu tạo

挣钱
zhèngqián
kiếm tiền
挣
zhèng / zhēng • tranh
kiếm tiền
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
争
Tranh
Tranh / âm đọc (bên phải)
钱
qián • tiền
tiền
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, vàng bạc (nằm bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kiếm tiền
Ví dụ (3)
tā他shǔjià暑假dǎgōng打工zhèngqián挣钱。
Anh ấy làm thêm kiếm tiền trong kỳ nghỉ hè.
He works part-time during the summer vacation to earn money.
zhèngqián挣钱bù不róngyì容易,yào要xuéhuì学会jiéyuē节约。
Kiếm tiền không dễ, phải học cách tiết kiệm.
Earning money is not easy, so you should learn to be thrifty.
tā她kào靠fānyì翻译zhèngqián挣钱。
Cô ấy kiếm tiền bằng việc dịch thuật.
She earns money by doing translation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây