挨着
—
Gợi nhớ
Từ "挨着" (āizhe) nghĩa là "sát cạnh, kế bên", ghép bởi: 挨 (āi / ái): chịu đựng + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
挨着
sát cạnh, kế bên
扌
矣
羊
目
Phân tích từ 挨着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sát cạnh, kế bên
Ví dụ (3)
我的座位挨着窗户。
Chỗ ngồi của tôi sát cạnh cửa sổ.
学校挨着公园。
Trường học nằm kế bên công viên.
两家商店挨着开。
Hai cửa hàng mở sát cạnh nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây