挨打
—
Gợi nhớ
Từ "挨打" (áidǎ) nghĩa là "bị đánh", ghép bởi: 挨 (āi / ái): chịu đựng + 打 (dǎ): đánh.
Thành phần cấu tạo
挨打
bị đánh
扌
矣
丁
Phân tích từ 挨打
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị đánh
Ví dụ (3)
他小时候经常挨打。
Hồi nhỏ anh ấy thường bị đánh.
做错事不应该靠挨打解决。
Làm sai không nên giải quyết bằng việc bị đánh.
那个孩子因为调皮挨打了。
Đứa trẻ đó bị đánh vì nghịch ngợm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây