Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
罢了
bàle
mà thôi, thế thôi
Hán việt: bãi liễu
—

Gợi nhớ

Từ "罢了" (bàle) mang nghĩa "mà thôi, thế thôi", kết hợp bởi 罢 (bà - bãi): "thôi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

罢了
bàle
mà thôi, thế thôi
罢
bà • bãi
thôi
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
去
Khứ
Đi mất (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Định nghĩa (1)

1
trợ từ
Nghĩa:mà thôi, thế thôi
Ví dụ (3)
wǒ我zhǐshì只是suíbiàn随便shuō说shuō说bàle罢了。
Tôi chỉ nói tùy tiện vậy thôi.
I was just speaking casually, that's all.
zhè这búguò不过shì是xiǎoshì小事bàle罢了。
Đây chẳng qua là chuyện nhỏ mà thôi.
This is nothing more than a trivial matter.
tā他xiàolexiào笑了笑,méi没zài再jiěshì解释bàle罢了。
Anh ấy cười một chút, rồi không giải thích nữa thế thôi.
He just smiled and didn't explain any further.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây