Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
背心
bèixīn
áo ba lỗ, áo ghi lê
Hán việt: bắc tâm
—

Gợi nhớ

Từ "背心" (bèixīn) nghĩa là "áo ba lỗ, áo ghi lê", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 心 (xīn): trái tim.

Thành phần cấu tạo

背心
bèixīn
áo ba lỗ, áo ghi lê
北
月
心

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây