背心
—
Gợi nhớ
Từ "背心" (bèixīn) nghĩa là "áo ba lỗ, áo ghi lê", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
背心
áo ba lỗ, áo ghi lê
北
月
心
Phân tích từ 背心
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:áo ba lỗ, áo ghi lê
Ví dụ (3)
他夏天常穿背心。
Mùa hè anh ấy thường mặc áo ba lỗ.
这件背心是棉的。
Chiếc áo ba lỗ này làm bằng cotton.
老人外面套了一件背心。
Ông cụ khoác bên ngoài một chiếc áo ghi lê.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây