Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
本土
běntǔ
bản địa, quê hương; đại lục
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bản địa, quê hương; đại lục
Ví dụ (3)
běn本tǔ土pǐn品pái牌yuè越lái来yuè越shòu受huān yíng欢迎。
Thương hiệu bản địa ngày càng được yêu thích.
zhè这zhòng zhí种植wù物shì hé适合zài在běn本tǔ土shēng zhǎng生长。
Loài thực vật này phù hợp sinh trưởng ở bản địa.
qǐ yè企业zhòng shì重视běn本tǔ土shì chǎng市场。
Doanh nghiệp coi trọng thị trường trong nước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây