本土
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản địa, quê hương; đại lục
Ví dụ (3)
本土品牌越来越受欢迎。
Thương hiệu bản địa ngày càng được yêu thích.
这种植物适合在本土生长。
Loài thực vật này phù hợp sinh trưởng ở bản địa.
企业重视本土市场。
Doanh nghiệp coi trọng thị trường trong nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây