笔试
—
Gợi nhớ
Từ "笔试" (bǐshì) mang nghĩa "thi viết", kết hợp bởi 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笔试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thi viết
Ví dụ (3)
笔试安排在上午九点。
Thi viết được sắp xếp lúc chín giờ sáng.
The written exam is scheduled for nine o'clock in the morning.
通过笔试后还要面试。
Sau khi qua thi viết còn phải phỏng vấn.
After passing the written test, you still have to take an interview.
这次笔试题目不难。
Đề thi viết lần này không khó.
The questions on this written exam are not difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây