Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
笔试
bǐshì
thi viết
Hán việt: bút thí
—

Gợi nhớ

Từ "笔试" (bǐshì) mang nghĩa "thi viết", kết hợp bởi 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

笔试
bǐshì
thi viết
笔
bǐ • bút
Cái bút (bút bi)
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông, sợi lông (phía dưới)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thi viết
Ví dụ (3)
bǐshì笔试ānpái安排zài在shàngwǔ上午jiǔdiǎn九点。
Thi viết được sắp xếp lúc chín giờ sáng.
The written exam is scheduled for nine o'clock in the morning.
tōngguò通过bǐshì笔试hòu后hái还yào要miànshì面试。
Sau khi qua thi viết còn phải phỏng vấn.
After passing the written test, you still have to take an interview.
zhè这cì次bǐshì笔试tímù题目bù不nán难。
Đề thi viết lần này không khó.
The questions on this written exam are not difficult.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây