Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 此处
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 此处
此处
cǐchù
chỗ này, nơi này
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 此处
处
【chù / chǔ】
nơi, chỗ; xử lý, chung sống
此
【cǐ】
này, những cái này
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 此处
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
chỗ này, nơi này
Ví dụ (3)
cǐ
此
chù
处
jìn
zhǐ
禁
止
tíng
停
chē
车
。
Chỗ này
cấm đỗ xe.
qǐng
请
zài
在
cǐ
此
chù
处
qiān
签
míng
名
。
Vui lòng ký tên tại đây.
cǐ
此
chù
处
fēng
jǐng
风
景
hěn
很
hǎo
好
。
Nơi này
có phong cảnh rất đẹp.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây