Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
此处
cǐchù
chỗ này, nơi này
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chỗ này, nơi này
Ví dụ (3)
cǐ此chù处jìn zhǐ禁止tíng停chē车。
Chỗ này cấm đỗ xe.
qǐng请zài在cǐ此chù处qiān签míng名。
Vui lòng ký tên tại đây.
cǐ此chù处fēng jǐng风景hěn很hǎo好。
Nơi này có phong cảnh rất đẹp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây