好似
—
Phân tích từ 好似
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giống như, dường như
Ví dụ (3)
湖面好似一面镜子。
Mặt hồ giống như một tấm gương.
她的声音好似春风。
Giọng cô ấy dường như là gió xuân.
远处的山好似一幅画。
Ngọn núi phía xa giống như một bức tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây