好不容易
—
Gợi nhớ
Từ "好不容易" (hǎobùróngyì) mang nghĩa "khó khăn lắm mới, không dễ gì", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 不 (bù - bất): "không" + 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).
Thành phần cấu tạo
好不容易
khó khăn lắm mới, không dễ gì
好
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
容
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
易
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)
Phân tích từ 好不容易
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:khó khăn lắm mới, không dễ gì
Ví dụ (3)
我好不容易才找到这里。
Tôi khó khăn lắm mới tìm được nơi này.
I managed to find this place only with great difficulty.
他好容易通过了考试。
Anh ấy không dễ gì mới qua được kỳ thi.
He finally managed to pass the exam after much effort.
我们好不容易买到票。
Chúng tôi khó khăn lắm mới mua được vé.
We barely managed to buy the tickets after a lot of trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây