就是说
—
Phân tích từ 就是说
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tức là, nói cách khác
Ví dụ (3)
明天放假,就是说不用上课。
Ngày mai nghỉ, tức là không cần đi học.
他说会迟到,就是说我们要等。
Anh ấy nói sẽ đến muộn, tức là chúng ta phải đợi.
价格含税,就是说不用再加钱。
Giá đã gồm thuế, nói cách khác không cần thêm tiền nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây