Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
民警
mínjǐng
cảnh sát nhân dân, công an
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cảnh sát nhân dân, công an
Ví dụ (3)
mín民jǐng警hěn很kuài快gǎn赶dào到xiàn chǎng现场。
Cảnh sát nhân dân nhanh chóng đến hiện trường.
mín民jǐng警bāng zhù帮助lǎo老rén人huí回jiā家。
Công an giúp cụ già về nhà.
shè qū社区mín民jǐng警jīng cháng经常zǒu走fǎng访jū mín居民。
Công an khu vực thường thăm hỏi cư dân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây