Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
伤亡
shāngwáng
thương vong; người bị thương và tử vong
Hán việt: thương vong
—

Gợi nhớ

Từ "伤亡" (shāngwáng) nghĩa là "thương vong; người bị thương và tử vong", ghép bởi: 伤 (shāng): làm tổn thương + 亡 (wáng): chết.

Thành phần cấu tạo

伤亡
shāngwáng
thương vong; người bị thương và tử vong
亻
力
亡

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:thương vong; người bị thương và tử vong
Ví dụ (3)
shì gù事故zào chéng造成duō多rén人shāng伤wáng亡。
Tai nạn gây ra nhiều thương vong.
jiù救yuán援duì队zhèng zài正在tǒng jì统计shāng伤wáng亡qíng kuàng情况。
Đội cứu hộ đang thống kê tình hình thương vong.
dì zhèn地震hòu后shāng伤wáng亡rén人shù数hái还zài在shàng上shēng升。
Sau động đất, số người thương vong vẫn đang tăng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây