山坡
—
Gợi nhớ
Từ "山坡" (shānpō) mang nghĩa "sườn núi, triền núi", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 坡 (pō - pha): "dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 坡: Lớp đất (土) phủ bên ngoài bề mặt ngọn đồi như tấm da (皮) thoai thoải nghiêng dần từ đỉnh xuống chân gọi là con dốc, sườn đồi (坡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 山坡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sườn núi, triền núi
Ví dụ (3)
山坡上种满了茶树。
Trên sườn núi trồng đầy cây trà.
The hillside is planted full of tea trees.
孩子们在山坡上玩。
Bọn trẻ chơi trên triền núi.
The children are playing on the hillside.
雨后山坡有点滑。
Sau mưa sườn núi hơi trơn.
The hillside is a bit slippery after the rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây