Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
山坡
shānpō
sườn núi, triền núi
Hán việt: sơn pha
—

Gợi nhớ

Từ "山坡" (shānpō) mang nghĩa "sườn núi, triền núi", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 坡 (pō - pha): "dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 坡: Lớp đất (土) phủ bên ngoài bề mặt ngọn đồi như tấm da (皮) thoai thoải nghiêng dần từ đỉnh xuống chân gọi là con dốc, sườn đồi (坡).

Thành phần cấu tạo

山坡
shānpō
sườn núi, triền núi
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên
坡
pō • pha
dốc
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sườn núi, triền núi
Ví dụ (3)
shānpō山坡shàng上zhòng种mǎn满le了cháshù茶树。
Trên sườn núi trồng đầy cây trà.
The hillside is planted full of tea trees.
háizi孩子men们zài在shānpō山坡shàng上wán玩。
Bọn trẻ chơi trên triền núi.
The children are playing on the hillside.
yǔ雨hòu后shānpō山坡yǒudiǎn有点huá滑。
Sau mưa sườn núi hơi trơn.
The hillside is a bit slippery after the rain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây