特大
—
Phân tích từ 特大
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cực lớn, đặc biệt lớn
Ví dụ (3)
昨晚下了一场特大暴雨。
Tối qua có một trận mưa lớn đặc biệt.
城市建设了特大桥梁。
Thành phố xây dựng cây cầu cực lớn.
特大新闻很快传开。
Tin tức đặc biệt lớn nhanh chóng lan ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây