特快
—
Phân tích từ 特快
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:rất nhanh, tốc hành
Ví dụ (3)
这封信寄特快。
Bức thư này gửi tốc hành.
特快列车很准时。
Tàu tốc hành rất đúng giờ.
他坐特快去北京。
Anh ấy đi tàu tốc hành đến Bắc Kinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây