外部
—
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bên ngoài, bộ phận bên ngoài
Ví dụ (3)
机器外部没有损坏。
Bên ngoài máy không bị hư hỏng.
外部环境影响企业发展。
Môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến phát triển doanh nghiệp.
请检查箱子的外部。
Hãy kiểm tra phần bên ngoài của thùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây