弯曲
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:cong, uốn lượn; sự cong
Ví dụ (3)
这条小路十分弯曲。
Con đường nhỏ này rất uốn lượn.
铁丝被弯曲成圆形。
Dây sắt được uốn cong thành hình tròn.
长时间坐着会让背部弯曲。
Ngồi lâu sẽ khiến lưng cong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây