Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
弯曲
wānqū
cong, uốn lượn; sự cong
—

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:cong, uốn lượn; sự cong
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条xiǎo小lù路shí fēn十分wān弯qū曲。
Con đường nhỏ này rất uốn lượn.
tiě铁sī丝bèi被wān弯qū曲chéng成yuán圆xíng形。
Dây sắt được uốn cong thành hình tròn.
zhǎng长shí jiān时间zuò坐zhe着huì会ràng让bèi背bù部wān弯qū曲。
Ngồi lâu sẽ khiến lưng cong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây