Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
王后
wánghòu
hoàng hậu
Hán việt: vương hấu
—

Gợi nhớ

Từ "王后" (wánghòu) nghĩa là "hoàng hậu", ghép bởi: 王 (wáng): vua + 后 (hòu): sau.

Thành phần cấu tạo

王后
wánghòu
hoàng hậu
王
厂
口

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hoàng hậu
Ví dụ (3)
wáng王hòu后chuān穿zhe着huá lì华丽de的yī fú衣服。
Hoàng hậu mặc quần áo lộng lẫy.
gù shì故事lǐ里de的wáng王hòu后hěn很shàn liáng善良。
Hoàng hậu trong câu chuyện rất hiền hậu.
guó wáng国王hé和wáng王hòu后chū xí出席le了diǎn lǐ典礼。
Nhà vua và hoàng hậu tham dự buổi lễ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây