Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
网吧
wǎngbā
quán Internet
Hán việt: võng ba
—

Gợi nhớ

Từ "网吧" (wǎngbā) mang nghĩa "quán Internet", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 吧 (ba - ba): "nhé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 吧: Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧.

Thành phần cấu tạo

网吧
wǎngbā
quán Internet
网
wǎng • võng
mạng
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
吧
ba • ba
nhé
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:quán Internet
Ví dụ (3)
tā他niánqīng年轻shícháng时常qù去wǎngba网吧。
Khi còn trẻ anh ấy thường đến quán Internet.
He often went to internet cafes when he was young.
wǎngba网吧lǐ里zuòmǎn坐满le了rén人。
Trong quán Internet ngồi kín người.
The internet cafe is packed with people.
wèichéngniánrén未成年人bù不néng能suíbiàn随便jìn进wǎngba网吧。
Trẻ vị thành niên không thể tùy tiện vào quán Internet.
Minors are not allowed to enter internet cafes casually.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây