网吧
—
Gợi nhớ
Từ "网吧" (wǎngbā) mang nghĩa "quán Internet", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 吧 (ba - ba): "nhé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 吧: Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 网吧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quán Internet
Ví dụ (3)
他年轻时常去网吧。
Khi còn trẻ anh ấy thường đến quán Internet.
He often went to internet cafes when he was young.
网吧里坐满了人。
Trong quán Internet ngồi kín người.
The internet cafe is packed with people.
未成年人不能随便进网吧。
Trẻ vị thành niên không thể tùy tiện vào quán Internet.
Minors are not allowed to enter internet cafes casually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây