写字楼
—
Phân tích từ 写字楼
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tòa nhà văn phòng
Ví dụ (3)
公司搬进了新写字楼。
Công ty chuyển vào tòa nhà văn phòng mới.
这栋写字楼有二十层。
Tòa nhà văn phòng này có hai mươi tầng.
写字楼附近有很多餐厅。
Gần tòa nhà văn phòng có nhiều nhà hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây