笑脸
—
Gợi nhớ
Từ "笑脸" (xiàoliǎn) mang nghĩa "khuôn mặt tươi cười, mặt cười", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khuôn mặt tươi cười, mặt cười
Ví dụ (3)
孩子露出可爱的笑脸。
Đứa trẻ để lộ khuôn mặt tươi cười đáng yêu.
The child showed a cute smiling face.
墙上贴着一个笑脸。
Trên tường dán một mặt cười.
There is a smiley face pasted on the wall.
她用笑脸迎接客人。
Cô ấy dùng khuôn mặt tươi cười đón khách.
She greeted the guests with a smiling face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây