写字台
xiězìtái
bàn viết, bàn làm việc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bàn viết, bàn làm việc
Ví dụ (3)
xiětáishàngfàngzhediàn nǎo
Trên bàn làm việc đặt máy tính.
zuòzàixiětáiqiánkànshū
Anh ấy ngồi trước bàn viết đọc sách.
zhèzhāngxiětáishì touzuòde
Cái bàn viết này làm bằng gỗ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây