总监
—
Gợi nhớ
Từ "总监" (zǒngjiān) mang nghĩa "giám đốc, tổng giám sát", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 总监
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giám đốc, tổng giám sát
Ví dụ (3)
市场总监介绍了方案。
Giám đốc marketing giới thiệu phương án.
The marketing director introduced the plan.
她被任命为技术总监。
Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc kỹ thuật.
She was appointed as the technical director.
总监负责监督整个项目。
Tổng giám sát phụ trách giám sát toàn bộ dự án.
The director is responsible for overseeing the entire project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây