Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 族(上班zú族)
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 族(上班zú族)
族(上班zú族)
zú (shàng bān zú)
tộc, nhóm người (dân văn phòng)
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 族(上班zú族)
上
【shàng】
lên, trên
族
【zú】
Tộc, nhóm dân tộc
班
【bān】
lớp, lớp học
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 族(上班zú族)
Luyện tập
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây