矿产
—
Gợi nhớ
Từ "矿产" (kuàngchǎn) nghĩa là "khoáng sản", ghép bởi: 矿 (kuàng): Mỏ + 产 (chǎn): sản phẩm.
Thành phần cấu tạo
矿产
khoáng sản
石
广
产
Phân tích từ 矿产
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoáng sản
Ví dụ (3)
这里矿产资源丰富。
Tài nguyên khoáng sản ở đây phong phú.
国家重视矿产开发。
Nhà nước coi trọng khai thác khoáng sản.
矿产价格影响工业成本。
Giá khoáng sản ảnh hưởng chi phí công nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây