羊皮鞋
—
Phân tích từ 羊皮鞋
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày da cừu
Ví dụ (3)
这双羊皮鞋手感很软。
Đôi giày da cừu này sờ rất mềm.
羊皮鞋要避免淋雨。
Giày da cừu cần tránh bị dính mưa.
工厂正在生产羊皮鞋。
Nhà máy đang sản xuất giày da cừu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây