模压胶底皮鞋
—
Phân tích từ 模压胶底皮鞋
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày da đế cao su đúc
Ví dụ (3)
这款模压胶底皮鞋很耐穿。
Mẫu giày da đế cao su đúc này rất bền.
客户要求检查模压胶底皮鞋的底部。
Khách hàng yêu cầu kiểm tra phần đế của giày da đế cao su đúc.
模压胶底皮鞋适合日常通勤。
Giày da đế cao su đúc phù hợp đi lại hằng ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây