油印刷
yóu yìnshuā
in mực dầu

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:in mực dầu
Ví dụ (3)
zhèkuǎnbiāo zhìcǎiyòngyóuyìn shuā
Logo mẫu này dùng in mực dầu.
yóuyìn shuāyán jiàohòuzhòng
Màu in mực dầu khá đậm dày.
gōng chǎngzhèng zàishìyóuyìn shuāxiào guǒ
Nhà máy đang thử hiệu quả in mực dầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây