水性印刷
shuǐxìng yìnshuā
in mực nước

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:in mực nước
Ví dụ (3)
shuǐxìngyìn shuāgènghuánbǎo
In mực nước thân thiện môi trường hơn.
zhèxiémiànshǐ yòng使shuǐxìngyìn shuā
Lô mặt giày này dùng in mực nước.
shuǐxìngyìn shuā yàokòng zhìgān zàoshí jiān
In mực nước cần kiểm soát thời gian khô.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây