Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
参考鞋
cānkǎoxié
giày tham khảo
Hán việt: tham khảo hài
—

Gợi nhớ

Từ "参考鞋" (cānkǎoxié) mang nghĩa "giày tham khảo", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 考 (kǎo - khảo): "thi" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Thành phần cấu tạo

参考鞋
cānkǎoxié
giày tham khảo
参
cān / shēn / cēn • tham
tham gia
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể)
考
kǎo • khảo
thi
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già, kinh nghiệm (phía trên)
丂
Khảo
Vặn hỏi (phía dưới)
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giày tham khảo
Ví dụ (3)
kèhù客户jìlái寄来yì一shuāng双cānkǎoxié参考鞋。
Khách hàng gửi đến một đôi giày tham khảo.
The client sent over a pair of reference shoes.
shèjìshī设计师gēnjù根据cānkǎoxié参考鞋gǎi改yàng样。
Nhà thiết kế sửa mẫu theo giày tham khảo.
The designer modified the sample based on the reference shoes.
cānkǎoxié参考鞋yào要bǎocún保存hǎo好。
Giày tham khảo phải được bảo quản kỹ.
The reference shoes must be kept safe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây