参考鞋
—
Gợi nhớ
Từ "参考鞋" (cānkǎoxié) mang nghĩa "giày tham khảo", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 考 (kǎo - khảo): "thi" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 参考鞋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày tham khảo
Ví dụ (3)
客户寄来一双参考鞋。
Khách hàng gửi đến một đôi giày tham khảo.
The client sent over a pair of reference shoes.
设计师根据参考鞋改样。
Nhà thiết kế sửa mẫu theo giày tham khảo.
The designer modified the sample based on the reference shoes.
参考鞋要保存好。
Giày tham khảo phải được bảo quản kỹ.
The reference shoes must be kept safe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây