入库
—
Gợi nhớ
Từ "入库" (rùkù) mang nghĩa "nhập kho", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhập kho
Ví dụ (3)
成品检验合格后入库。
Thành phẩm sau khi kiểm tra đạt sẽ nhập kho.
Finished products are warehoused after passing inspection.
这批材料今天入库。
Lô vật liệu này hôm nay nhập kho.
This batch of materials is being put into storage today.
入库前要核对数量。
Trước khi nhập kho phải đối chiếu số lượng.
The quantity must be verified before warehousing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây