Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
入库单
rù kù dān
Phiếu nhập kho
Hán việt: nhập khố đơn
—

Gợi nhớ

Từ "入库单" (rù kù dān) mang nghĩa "Phiếu nhập kho", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 库 (kù - khố): "Kho" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

入库单
rù kù dān
Phiếu nhập kho
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phiếu nhập kho
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对rùkù入库dān单。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu phiếu nhập kho.
The foreign trade department is verifying the warehouse receipt.
rùkù入库dān单huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Phiếu nhập kho sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The warehouse receipt will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供rùkù入库dān单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phiếu nhập kho.
The client requested the warehouse receipt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây