大底仓库
—
Phân tích từ 大底仓库
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kho đế ngoài
Ví dụ (3)
大底仓库存放不同尺码的鞋底。
Kho đế ngoài cất giữ đế giày các cỡ khác nhau.
这批大底送进大底仓库。
Lô đế ngoài này được đưa vào kho đế ngoài.
大底仓库要核对库存。
Kho đế ngoài phải đối chiếu tồn kho.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây