内盒仓库
nèihé cāngkù
kho hộp trong

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kho hộp trong
Ví dụ (3)
nèicāng duīmǎnlezhǐ
Kho hộp trong chất đầy hộp giấy.
bāo zhuāngdàonèicāng lǐng zi
Tổ đóng gói đến kho hộp trong nhận hộp.
nèicāng yàofángcháo
Kho hộp trong cần chống ẩm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây