绩效奖
jìxiàojiǎng
thưởng hiệu suất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thưởng hiệu suất
Ví dụ (3)
yōu xiùyuán gōng xiàojiǎng
Nhân viên xuất sắc có thể nhận thưởng hiệu suất.
xiàojiǎngàn fàng
Thưởng hiệu suất được phát theo quý.
zhè ge yuèdexiàojiǎng gāole
Thưởng hiệu suất tháng này đã tăng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây