补贴政策
bǔtiē zhèngcè
Chính sách trợ cấp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chính sách trợ cấp
Ví dụ (3)
rén shìzhèng zàizhì dìng tiēzhèng
Phòng nhân sự đang xây dựng chính sách trợ cấp.
tiēzhèng huìyǐng xiǎngyuán gōngmǎn
Chính sách trợ cấp sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
gōng měi niánhuìpíng tiēzhèng
Công ty hằng năm đều đánh giá chính sách trợ cấp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây