生产助理
—
Gợi nhớ
Từ "生产助理" (shēngchǎn zhùlǐ) mang nghĩa "Trợ lý sản xuất", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生产助理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý sản xuất
Ví dụ (3)
负责该项目的生产助理具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Trợ lý sản xuất phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The production assistant in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
在每周的部门例会上,生产助理都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, trợ lý sản xuất đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the production assistant reports in detail on current work progress and key matters.
公司为新入职的生产助理安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho trợ lý sản xuất mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired production assistant to help them quickly become familiar with business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây