薪资调查
—
Phân tích từ 薪资调查
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát lương
Ví dụ (3)
人事部正在制定薪资调查。
Phòng nhân sự đang xây dựng khảo sát lương.
薪资调查会影响员工满意度。
Khảo sát lương sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
公司每年都会评估薪资调查。
Công ty hằng năm đều đánh giá khảo sát lương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây