未达标
—
Phân tích từ 未达标
Định nghĩa (1)
1
tính từ / cụm từ
Nghĩa:chưa đạt tiêu chuẩn, chưa đạt chỉ tiêu
Ví dụ (3)
表格里记录了未达标。
Trong biểu mẫu đã ghi chưa đạt tiêu chuẩn, chưa đạt chỉ tiêu.
请确认未达标是否正确。
Hãy xác nhận chưa đạt tiêu chuẩn, chưa đạt chỉ tiêu có đúng không.
未达标需要单独说明。
Chưa đạt tiêu chuẩn, chưa đạt chỉ tiêu cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây